swing voter
Định nghĩa
Danh từ: Cử tri dao động, cử tri không có lập trường chính trị cố định, là những người không trung thành với bất kỳ đảng phái nào. Quyết định bầu cử của họ có thể thay đổi bất ngờ và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả bầu cử phụ thuộc rất nhiều vào các cử tri dao động.)
- (Các ứng cử viên cố gắng thu hút cử tri dao động bằng các chính sách ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "target swing voters": nhắm vào cử tri dao động.
- Political campaigns often target swing voters in key battleground states. (Các chiến dịch chính trị thường nhắm vào cử tri dao động ở các bang chiến trường then chốt.)
- "swing voter bloc": khối cử tri dao động.
- The swing voter bloc can decide the balance of power in parliament. (Khối cử tri dao động có thể quyết định cán cân quyền lực trong quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing state (n): bang dao động, bang chiến trường (trong bầu cử Mỹ).
- Florida is often considered a swing state. (Florida thường được coi là bang dao động.)
- Swing vote (n): lá phiếu quyết định, phiếu bầu có tính chất xoay chuyển.
- The swing vote of independent voters can change the election result. (Lá phiếu quyết định của cử tri độc lập có thể thay đổi kết quả bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Undecided voter: cử tri chưa quyết định.
- Floating voter: cử tri không ổn định, cử tri lưỡng lự.
Các cụm từ liên quan
- Swing to the left/right: ngả về phía tả/hữu (trong chính trị).
- Many swing voters swung to the left in the last election. (Nhiều cử tri dao động đã ngả về phía tả trong cuộc bầu cử vừa qua.)
Thành ngữ liên quan
- On the fence: lưỡng lự, chưa quyết định.
- Swing voters are often described as being on the fence. (Cử tri dao động thường được mô tả là đang lưỡng lự.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống